se monter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự trang bị, tự sắm sửa (cho mình): Hành động chuẩn bị hoặc mua sắm những thứ cần thiết cho bản thân.
    • Lên tới, đạt tới (một số lượng, một mức độ): Dùng để chỉ tổng số, tổng lượng của một cái gì đó khi được cộng lại.
    • Trở nên hăng hái, phấn khích quá mức; nổi nóng lên: Chỉ trạng thái cảm xúc bị kích động, thường là do tưởng tượng hoặc suy diễn.
Ví dụ sử dụng
  • Tự trang bị:
    • Avant le voyage, il faut se monter d'une bonne trousse à pharmacie. (Trước chuyến đi, cần phải tự trang bị cho mình một hộp thuốc cá nhân tốt.)
    • Elle s'est montée en vêtements chauds pour l'hiver. ( ấy đã tự sắm sửa quần áo ấm cho mùa đông.)
  • Lên tới:
    • Les dégâts se montent à plusieurs millions d'euros. (Thiệt hại lên tới vài triệu euro.)
    • Le total de vos achats se monte à 45€. (Tổng số tiền mua hàng của bạn là 45€.)
  • Nổi nóng lên / Hăng lên:
    • Ne te monte pas la tête pour si peu ! (Đừng nổi nóng lên chuyện nhỏ nhặt như vậy!)
    • Il s'est monté tout seul en imaginant le pire. (Anh ta tự làm mình hăng lên bằng cách tưởng tượng ra điều tồi tệ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se monter en...": Tự trang bị, đầu vào một lĩnh vực cụ thể.
    • L'entreprise s'est montée en équipements informatiques dernier cri. (Công ty đã tự trang bị những thiết bị tin học tối tân nhất.)
  • "se monter la tête" (thành ngữ, thông tục): Tự làm mình phấn khích, tức giận hoặc lo lắng quá mức; vẽ chuyện, suy diễn.
    • Arrête de te monter la tête, il va sûrement bien. (Thôi ngay việc tự vẽ chuyện đi, chắc chắnanh ấy vẫn ổn .)
Biến thể từ gần giống
  • Monter (v.t):
    • Đưa lên, mang lên, lắp ráp: Monter les valises (Mang vali lên), monter un meuble (Lắp ráp một món đồ gỗ).
    • Tổ chức, dàn dựng: Monter une pièce de théâtre (Dàn dựng một vở kịch).
  • Montage (n.m): Sự lắp ráp, sự dựng (phim).
  • Montant, e (adj): Đi lên, tăng dần. Số tiền, số lượng.
Từ đồng nghĩa
  • Tự trang bị: .
  • Lên tới: .
  • Nổi nóng lên: .
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • se monter contre quelqu'un/quelque chose: Nổi giận, phản đối ai đó/điều .
    • La foule s'est montée contre la décision du maire. (Đám đông đã nổi giận phản đối quyết định của thị trưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • se monter le bourrichon (thông tục): Cùng nghĩa với "se monter la tête", tự huyễn hoặc mình, tự làm mình phấn khích.
    • Ne te monte pas le bourrichon, ce n'est qu'un premier rendez-vous. (Đừng tự huyễn hoặc mình, đó chỉbuổi hẹn đầu tiên thôi.)
tự động từ
  1. tự trang bị
    • Se monter du nécessaire
      tự trang bị đồ cần thiết
  2. lên tới
    • La dette se monte à dix mille francs
      nợ lên tới một vạn frăng
  3. nổi nóng lên
    • se monter la tête
      hăng lên

Từ gần giống